🔥 Tài khoản demo miễn phí – Trải nghiệm thị trường thật mà không rủi ro! Dùng thử ngay!
⚠️ Đợt điều chỉnh đang tới – Vào lệnh đúng lúc, sinh lời tối đa! Tư vấn miễn phí!
🔥 Tài khoản demo miễn phí – Trải nghiệm thị trường thật mà không rủi ro! Dùng thử ngay!
⚠️ Đợt điều chỉnh đang tới – Vào lệnh đúng lúc, sinh lời tối đa! Tư vấn miễn phí!

Đăng Nhập

Ký quỹ

MỨC KÝ QUỸ HỢP ĐỒNG TƯƠNG LAI

(Cập nhật theo Quyết định 317/QĐ/TGĐ-MXV ngày /03/2026)

 

STT

Hàng Hóa

Mã Hàng Hóa

Nhóm Hàng Hóa

Sở Giao Dịch Nước Ngoài Liên Thông

Mức Ký Quỹ Ban Đầu/Hợp Đồng (VND)

1

Dầu đậu Tương

ZLE

Nông sản

CBOT

60,891,600 VND

2

Đậu Tương

ZSE

Nông sản

CBOT

70,354,840 VND

3

Đậu Tương Mini

XB

Nông sản

CBOT

14,076,240 VND

4

Gạo thô

ZRE

Nông sản

CBOT

45,681,880 VND

5

Khô đậu Tương

ZME

Nông sản

CBOT

44,943,800 VND

6

Lúa Mỳ

ZWA

Nông sản

CBOT

47,843,400 VND

7

Lúa Mỳ Mini

XW

Nông sản

CBOT

9,568,680 VND

8

Lúa Mỳ Kansas

KWE

Nông sản

CBOT

46,393,600 VND

9

Ngô

ZCE

Nông sản

CBOT

28,284,280 VND

10

Ngô Mini

XC

Nông sản

CBOT

5,667,400 VND

11

Dầu cọ thô

MPO

Nguyên liệu công nghiệp

BMDX

60,786,000 VND

12

Cà phê Robusta

LRC

Nguyên liệu công nghiệp

ICEEU

124,392,840 VND

13

Đường trắng

QW

Nguyên liệu công nghiệp

ICEUS

40,225,360 VND

14

Bông sợi

CTE

Nguyên liệu công nghiệp

ICEUS

40,858,000 VND

15

Ca cao

CCE

Nguyên liệu công nghiệp

ICEUS

150,199,280 VND

16

Cà phê Arabica

KCE

Nguyên liệu công nghiệp

ICEUS

200,625,960 VND

17

Đường 11

SBE

Nguyên liệu công nghiệp

ICEUS

22,089,680 VND

18

Cao su RSS3

TRU

Nguyên liệu công nghiệp

OSE

16,587,000 VND

19

Cao su TSR20

ZFT

Nguyên liệu công nghiệp

SGX

20,007,240 VND

20

Bạc

SIE

Kim loại

COMEX

1,515,989,960 VND

21

Bạc mini

MQI

Kim loại

COMEX

760,380,560 VND

22

Bạc micro

SIL

Kim loại

COMEX

303,192,720 VND

23

Đồng

CPE

Kim loại

COMEX

347,952,000 VND

24

Đồng mini

MQC

Kim loại

COMEX

173,976,000 VND

25

Đồng micro

MHG

Kim loại

COMEX

34,795,200 VND

26

Nhôm COMEX

ALI

Kim loại

COMEX

115,984,000 VND

27

Bạch kim

PLE

Kim loại

NYMEX

367,537,480 VND

28

Quặng sắt

FEF

Kim loại

SGX

31,895,600 VND

29

Đồng LME

LDKZ

Kim loại

LME

710,138,400 VND

30

Nhôm LME

LALZ

Kim loại

LME

166,858,800 VND

31

Chì LME

LEDZ

Kim loại

LME

94,896,000 VND

32

Thiếc LME

LTIZ

Kim loại

LME

1,016,494,320 VND

33

Kẽm LME

LZHZ

Kim loại

LME

208,771,200 VND

34

Nickel LME

LNIZ

Kim loại

LME

352,443,744 VND

35

Thép thanh vằn FOB Thổ Nhĩ Kỳ

SSR

Kim loại

LME

13,601,760 VND

36

Thép phế liệu CFR Thổ Nhĩ Kỳ

SSC

Kim loại

LME

10,438,560 VND

37

Thép cuộn cán nóng FOB Trung Quốc

LHC

Kim loại

LME

21,509,760 VND

38

Dầu ít lưu huỳnh

QP

Năng lượng

ICEEU

133,118,000 VND 

39

Dầu Brent

QO

Năng lượng

ICEEU

153,968,760 VND 

40

Dầu Brent mini

BM

Năng lượng

ICEGS

22,142,400 VND 

41

Dầu WTI

CLE

Năng lượng

NYMEX

172,051,720 VND 

42

Dầu WTI Mini

MCL

Năng lượng

NYMEX

86,039,040 VND 

43

Dầu WTI Micro

MCLE

Năng lượng

NYMEX

17,186,720 VND 

44

Khí tự nhiên

NGE

Năng lượng

NYMEX

81,531,480 VND 

45

Khí tự nhiên mini

NQG

Năng lượng

NYMEX

20,376,280 VND 

46

Xăng RBOB

RBE

Năng lượng

NYMEX

195,907,520 VND 

38

Bạc Nano ACM

SI5CO

Kim loại

ACM

21,088,000 VND

39

Bạch kim Nano ACM

PL1NY

Kim loại

ACM

26,360,000 VND

40

Đồng Nano ACM

PC2CO

Kim loại

ACM

7,855,280 VND

41

Ngô micro

MZC

Nông sản

CBOT

2,820,520 VND

42

Đậu tương micro

MZS

Nông sản

CBOT

7,038,120 VND

43

Dầu đậu tương micro

MZL

Nông sản

CBOT

6,089,160 VND

44

Khô đậu tương micro

MZM

Nông sản

CBOT

4,507,560 VND

45

Lúa mì micro

MZW

Nông sản

CBOT

4,797,520 VND

Mức ký quỹ áp dụng tại MXV:

  • Mức ký quỹ ban đầu yêu cầu, mức ký quỹ duy trì áp dụng tại MXV bằng 120% mức ký quỹ ban đầu tại các Sở Giao dịch hàng hóa có liên thông được công bố trong danh sách trên.
  • Mức ký quỹ ban đầu trong danh sách trên sẽ được tính toán theo tỷ giá quy đổi do MXV công bố trong từng thời điểm.