
Vì sao tính độc lập của Fed là “lá chắn” cho đồng USD và niềm tin thị trường?
Jan 16, 2026
Chủ tịch Fed Jerome Powell đang đứng trước nguy cơ bị khởi tố, trong bối cảnh mâu thuẫn ngày càng gay gắt với Tổng thống Trump liên quan đến định hướng điều hành lãi suất.
Theo chia sẻ gần đây của Chủ tịch Fed Jerome Powell, Bộ Tư pháp Mỹ đã phát tín hiệu rằng ông có thể đối mặt với cáo buộc hình sự vào mùa hè tới. Cuộc điều tra xoay quanh nội dung ông từng trình bày trước Quốc hội liên quan đến dự án nâng cấp và cải tạo trụ sở của Cục Dự trữ Liên bang.
Mâu thuẫn leo thang với Tổng thống
Diễn biến này cho thấy mâu thuẫn giữa chính quyền Tổng thống Donald Trump và Cục Dự trữ Liên bang Mỹ đang ngày càng căng thẳng, sau hàng loạt nỗ lực từ phía Nhà Trắng nhằm gia tăng ảnh hưởng lên một cơ quan vốn được thiết kế để hoạt động độc lập.
Trong thời gian qua, ông Trump liên tục công kích Chủ tịch Fed Jerome Powell vì không hạ lãi suất đủ nhanh. Ông từng công khai đe dọa cách chức ông Powell và cho rằng Fed cần giảm chi phí vay để kích thích tăng trưởng kinh tế cũng như giảm gánh nặng trả lãi của chính phủ liên bang. Ngay cả khi Fed đã hạ lãi suất ba lần trong bốn tháng cuối năm 2025, Tổng thống Trump vẫn tiếp tục chỉ trích và cho rằng mức điều chỉnh này là quá ít.
Ngoài vấn đề lãi suất, ông Trump còn cáo buộc ông Powell điều hành yếu kém dự án cải tạo trụ sở Fed với tổng kinh phí ước khoảng 2,5 tỷ USD. Khác với cách phản ứng thận trọng trước đây, lần này ông Powell cho rằng các đe dọa truy tố hình sự chỉ là cái cớ nhằm gây sức ép và làm suy yếu quyền tự chủ của Fed trong việc quyết định chính sách tiền tệ.
Trước các công kích nhắm vào Fed và cá nhân ông Powell, phần lớn nghị sĩ Đảng Cộng hòa vẫn giữ thái độ dè dặt, dù đã xuất hiện một số ý kiến công khai lo ngại. Thượng nghị sĩ Thom Tillis của bang North Carolina, thành viên Ủy ban Ngân hàng Thượng viện, nhận định rằng những gì đang diễn ra cho thấy rõ nỗ lực có chủ ý nhằm làm xói mòn tính độc lập của Fed.
Song song đó, Tổng thống Trump cũng tìm cách loại bỏ bà Lisa Cook, Thống đốc Fed, liên quan tới các cáo buộc chưa được kiểm chứng về gian lận trong khoản vay mua nhà. Những cáo buộc này xuất phát từ ông Bill Pulte, người do chính ông Trump bổ nhiệm vào Cơ quan Quản lý Nhà ở Liên bang Mỹ, từ mùa hè năm trước.
Vì sao FED cần độc lập?
Fed tác động mạnh đến kinh tế Mỹ thông qua việc điều chỉnh lãi suất ngắn hạn. Khi đà tăng trưởng suy yếu, cơ quan này thường hạ lãi suất để giảm chi phí vay, kích thích chi tiêu của hộ gia đình và doanh nghiệp, qua đó hỗ trợ sản xuất và việc làm. Ngược lại, khi lạm phát tăng nhanh, Fed buộc phải nâng lãi suất để kìm giá cả, dù điều đó thường kéo theo rủi ro tăng trưởng chậm lại và thị trường lao động suy yếu.
Chính vì những đánh đổi này, mô hình ngân hàng trung ương độc lập từ lâu được giới kinh tế coi là chuẩn mực. Khi không bị chi phối trực tiếp bởi chính trị, ngân hàng trung ương có thể đưa ra các quyết định khó được lòng cử tri, như tăng lãi suất để dập lạm phát, dù việc này làm chi phí vay mua nhà, mua xe hay tiêu dùng lớn tăng lên rõ rệt.
Tầm quan trọng của sự độc lập càng lộ rõ sau giai đoạn lạm phát kéo dài ở Mỹ trong thập niên 1970 và đầu 1980. Khi đó, Chủ tịch Fed Arthur Burns bị chỉ trích vì để lạm phát leo thang do chịu áp lực từ Tổng thống Richard Nixon, người muốn duy trì lãi suất thấp trước bầu cử năm 1972. Mục tiêu chính trị ngắn hạn đã khiến chính sách tiền tệ mất đi kỷ luật cần thiết.
Bước ngoặt xảy ra năm 1979, khi Tổng thống Jimmy Carter bổ nhiệm Paul Volcker làm Chủ tịch Fed. Ông Volcker nâng lãi suất lên gần 20%, mức cực cao so với khoảng 3,6% hiện nay. Lãi suất cao đã đẩy kinh tế Mỹ vào suy thoái nặng, tỷ lệ thất nghiệp vọt lên gần 11%, và vấp phải làn sóng phản đối dữ dội từ xã hội.
Dù chịu sức ép lớn, Volcker vẫn kiên trì với chính sách thắt chặt. Đến giữa thập niên 1980, lạm phát được kéo xuống mức thấp hơn nhiều. Giới kinh tế coi đây là minh chứng điển hình cho lợi ích của một ngân hàng trung ương độc lập, dám hy sinh tăng trưởng và việc làm trong ngắn hạn để bảo vệ ổn định giá cả dài hạn.
Trên thị trường tài chính, đa số nhà đầu tư ủng hộ việc Fed giữ được quyền tự chủ. Khi không chạy theo mục tiêu chính trị ngắn hạn, Fed thường kiểm soát lạm phát tốt hơn và đưa ra tín hiệu chính sách rõ ràng, dễ theo dõi. Các quan chức Fed vì vậy thường công khai định hướng họ sẽ hành động thế nào khi dữ liệu kinh tế thay đổi.
Ngược lại, nếu Fed bị chi phối bởi chính trị, thị trường sẽ rất khó đoán, thậm chí khó hiểu các quyết định lãi suất. Điều này làm tăng bất ổn và rủi ro trên thị trường tài chính.
Trên thực tế, Fed chỉ kiểm soát trực tiếp lãi suất ngắn hạn. Các mức lãi suất dài hạn, như lãi suất thế chấp, chủ yếu do thị trường quyết định. Nếu nhà đầu tư tin rằng lạm phát sẽ duy trì cao, họ sẽ yêu cầu lợi suất trái phiếu chính phủ cao hơn, từ đó đẩy chi phí vay của toàn nền kinh tế lên.
Một ví dụ điển hình về hệ quả của việc can thiệp chính trị vào chính sách tiền tệ là Thổ Nhĩ Kỳ. Đầu thập niên 2020, Tổng thống Recep Tayyip Erdogan gây sức ép buộc ngân hàng trung ương giữ lãi suất thấp, dù lạm phát có lúc vọt lên 85%. Đến năm 2023, khi ngân hàng trung ương được nới quyền tự chủ hơn, lạm phát mới bắt đầu hạ nhiệt. Tuy nhiên, để kéo lạm phát xuống, lãi suất ngắn hạn đã phải nâng lên 50% và đến nay vẫn ở mức rất cao.
Yếu tố chính trị tại FED
Fed được thiết kế để hoạt động độc lập, nhưng không phải đứng ngoài cơ chế giám sát và trách nhiệm giải trình. Chủ tịch Fed do Tổng thống đề cử, nhiệm kỳ 4 năm và phải được Thượng viện phê chuẩn. Tổng thống cũng là người lựa chọn các thành viên khác của Hội đồng Thống đốc, với nhiệm kỳ kéo dài tối đa 14 năm và được bố trí so le để tránh thay đổi hàng loạt trong một nhiệm kỳ tổng thống.
Thông qua các quyết định nhân sự này, về dài hạn, Nhà Trắng có thể tác động đáng kể đến định hướng chính sách tiền tệ. Hiện tại, trong Hội đồng Thống đốc có bốn thành viên do cựu Tổng thống Joe Biden bổ nhiệm, gồm Jerome Powell, Lisa Cook, Philip Jefferson và Michael Barr.
Một trường hợp đáng chú ý là bà Adriana Kugler, cũng do ông Biden bổ nhiệm, đã bất ngờ rời chức ngày 1 tháng 8 năm 2025, sớm khoảng năm tháng so với thời hạn. Tổng thống Trump đã đề cử ông Stephen Miran, cố vấn kinh tế của mình, để thay thế, nhưng đề cử này vẫn cần được Thượng viện thông qua. Nhiệm kỳ của bà Lisa Cook kéo dài tới năm 2038, vì vậy nếu bà rời vị trí sớm, ông Trump sẽ có cơ hội bổ nhiệm người mới ngay, thay vì phải chờ đến khi nhiệm kỳ kết thúc.
Ngoài ra, Tổng thống có thể thay đổi vị trí Chủ tịch Fed vào tháng 5 năm nay, khi nhiệm kỳ Chủ tịch của ông Powell kết thúc. Tuy nhiên, việc thay người đứng đầu không đồng nghĩa chính sách sẽ đổi theo ý Tổng thống, bởi các quyết định lãi suất được thông qua bằng biểu quyết của Ủy ban Thị trường Mở với 12 thành viên.
Ở chiều ngược lại, Quốc hội có quyền định hình vai trò của Fed bằng luật pháp. Năm 1977, Quốc hội giao cho Fed “nhiệm vụ kép”: vừa kiểm soát lạm phát, vừa thúc đẩy việc làm tối đa. Hiện nay, Fed hiểu mục tiêu ổn định giá là giữ lạm phát quanh mức 2%. Luật cũng yêu cầu Chủ tịch Fed phải điều trần trước Hạ viện và Thượng viện hai lần mỗi năm về triển vọng kinh tế và định hướng lãi suất.
Trong một phán quyết gần đây liên quan tới các cơ quan độc lập khác, Tòa án Tối cao Mỹ cho thấy Tổng thống không thể bãi nhiệm Chủ tịch Fed chỉ vì bất đồng chính sách. Tuy nhiên, Tổng thống vẫn có thể tìm cách bãi nhiệm với các lý do như vi phạm hoặc tắc trách. Nếu điều này xảy ra, ông Powell nhiều khả năng sẽ phản đối và vụ việc có thể phải đưa ra Tòa án Tối cao phân xử.
Nguồn: Vneconomy - SFVN tổng hợp
Danh Mục Bài Viết
Bài Viết Mới Nhất
Tags