
Khủng hoảng và bất bình đẳng: Khi khủng hoảng là cơ hội dành cho ai?
Nov 10, 2025
Dù kinh tế nhìn chung đang tăng trưởng, nhưng nhiều người vẫn cảm thấy cuộc sống khó khăn hơn. Đây không chỉ là cảm giác, mà phản ánh thực tế của “nền kinh tế hình chữ K” – nơi giàu ngày càng giàu, còn người nghèo càng chật vật. Những cuộc khủng hoảng hay đại dịch chỉ càng làm khoảng cách giàu – nghèo trở nên lớn hơn.
Chữ K: Biểu hiện mới của bất bình đẳng
Trong nhiều thập kỷ, các nhà kinh tế thường dùng các chữ cái như V, U, W hay L để minh họa quỹ đạo phục hồi của nền kinh tế sau khủng hoảng. Dù phục hồi nhanh (chữ V) hay chậm kéo dài (chữ L), tất cả đều giả định rằng toàn bộ nền kinh tế đi cùng một hướng.
COVID-19 đã thay đổi điều đó với mô hình phục hồi hình chữ K. Hãy tưởng tượng một cú sụt thẳng đứng (khủng hoảng), và sau đó, thay vì cùng nhau đi lên, nền kinh tế tách ra thành hai nhánh: một nhánh tăng mạnh, đại diện cho các ngành, doanh nghiệp và nhóm người hưởng lợi; nhánh còn lại đi ngang hoặc giảm, đại diện cho phần còn lại của xã hội.
Hình chữ K không chỉ nói về tốc độ phục hồi mà còn phản ánh cách thành quả phục hồi được phân bổ. GDP có thể tăng, nhưng ai thực sự hưởng lợi?
Đại dịch: Cú sốc bất đối xứng
Đại dịch COVID-19 đã tạo ra cú sốc kinh tế bất đối xứng. Khác với cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008, lần này tác động trực tiếp vào nền kinh tế thực. Lệnh phong tỏa và giãn cách xã hội khiến sự phân hóa trở nên rõ rệt.
Những ngành cần làm việc trực tiếp như du lịch, khách sạn, nhà hàng, bán lẻ truyền thống gần như tê liệt. Hàng triệu lao động thu nhập thấp – lễ tân, bồi bàn, thu ngân… – mất việc mà không thể làm từ xa. Theo Eurofound, nhóm dễ mất việc nhất ở châu Âu là thanh niên, người ít học và hợp đồng tạm thời.
Ngược lại, nhân viên trong lĩnh vực công nghệ, tài chính, tư vấn – ngành thu nhập cao – dễ dàng chuyển sang làm tại nhà. Chi phí sinh hoạt giảm (không đi lại, không ăn ngoài) giúp họ tiết kiệm nhiều hơn.
Dữ liệu việc làm của Cục Thống kê Lao động Mỹ giữa 2021 minh họa rõ hình chữ K: việc làm nhóm thu nhập cao (trên 60,000 USD/năm) tăng 10%, trong khi nhóm thu nhập thấp (dưới 27,000 USD/năm) giảm tới 23%. Một nhánh đi lên, một nhánh đi xuống.
Gói giải cứu không đến tay người nghèo
Khi đối mặt với cú sốc bất đối xứng, các Chính phủ và ngân hàng trung ương lại dùng những công cụ “cào bằng” quen thuộc: hạ lãi suất về gần 0 và bơm hàng ngàn tỷ USD thông qua chương trình Nới lỏng định lượng (QE).
Những biện pháp này ngăn được sụp đổ toàn diện, nhưng vô tình làm giàu thêm người giàu. Tiền không đến trực tiếp những người cần, mà chảy vào hệ thống tài chính.
Trong cuộc khủng hoảng 2008, gói cứu trợ 700 tỷ USD (TARP) được công bố chỉ là phần nổi tảng băng. Theo hồ sơ Fed công bố sau vụ kiện của Bloomberg, cơ quan này đã cho các ngân hàng Phố Wall và ngân hàng nước ngoài vay 16 ngàn tỷ USD với lãi suất gần 0. Các ngân hàng dùng số tiền này mua trái phiếu Chính phủ lãi cao, thu lợi hàng tỷ USD, trong khi người dân phải trả thuế để hoàn trả nợ, tạo ra một cuộc chuyển giao tài sản khổng lồ từ dân thường sang giới tinh hoa tài chính.
Đến đại dịch 2020, kịch bản lặp lại. Fed in thêm 3,000 tỷ USD chỉ trong 3 tháng, tiền chảy vào hệ thống tài chính, rồi được ngân hàng và quỹ đầu tư đổ vào cổ phiếu, bất động sản và các tài sản khác, tạo ra một trong những đợt tăng giá tài sản lớn nhất lịch sử.
Lợi ích từ các gói cứu trợ chủ yếu rơi vào tay những người đã sở hữu tài sản. 10% người giàu nhất Mỹ, nắm giữ 87% cổ phiếu, chứng kiến tài sản tăng mạnh, trong khi 50% dân số nghèo nhất, chỉ sở hữu 1,1% cổ phiếu, gần như bị loại khỏi “bữa tiệc” tăng giá tài sản.
Theo Oxfam, trong hai năm đại dịch, tổng tài sản ròng của những người giàu nhất thế giới tăng gấp đôi, trong khi thu nhập của 99% dân số giảm và có thêm 163 triệu người rơi vào cảnh nghèo đói.
Quy luật lặp lại.
Sự gia tăng bất bình đẳng sau COVID không phải là hiện tượng riêng lẻ mà phản ánh một quy luật lâu dài.
Nghiên cứu của IMF về các đại dịch trước đây như SARS, H1N1 hay Ebola cho thấy các cú sốc y tế – kinh tế luôn tác động nặng nề hơn đến những nhóm dân cư dễ tổn thương, kéo theo gia tăng bất bình đẳng thu nhập. Một nghiên cứu khác năm 2021 chỉ ra rằng các giai đoạn "thắt lưng buộc bụng" sau khủng hoảng, khi chính phủ cắt giảm chi tiêu công, làm bất bình đẳng tăng gấp ba lần so với các giai đoạn giữ chính sách tài khóa hỗ trợ.
Điều đáng lo là thế giới dường như đang đi theo vết xe đổ này. Báo cáo Chỉ số Cam kết Giảm Bất bình đẳng (CRI) 2024 cho thấy từ 2022, 84% các quốc gia đã cắt giảm ngân sách cho giáo dục, y tế và an sinh xã hội. Trong số này, 95% các nước tham gia chương trình IMF thực hiện các biện pháp tương tự. Đồng thời, 81% quốc gia giảm thuế lũy tiến và tăng thuế gián thu như VAT, vốn tác động nặng hơn lên người nghèo.
Tỷ lệ thu nhập của nhóm 10% giàu nhất tăng mạnh trong giai đoạn 1980-2021
Bất bình đẳng cấu trúc: Vấn đề đã có từ lâu
Đại dịch COVID-19 chỉ là chất xúc tác, khiến một vấn đề vốn đã tồn tại trở nên nghiêm trọng hơn. Nền tảng của “nền kinh tế chữ K” được hình thành từ nhiều thập kỷ trước, qua các xu hướng cấu trúc sâu sắc.
Tự động hóa trong 40 năm qua đã bào mòn tầng lớp trung lưu: các công việc lặp lại, kỹ năng trung bình từ nhân viên văn phòng đến công nhân nhà máy dần bị máy móc thay thế, buộc người lao động phải chọn: hoặc vươn lên công việc kỹ năng cao, hoặc chấp nhận các công việc dịch vụ lương thấp.
Bất bình đẳng tài sản cũng tích lũy qua nhiều thế hệ. Trước đại dịch, 10% người giàu nhất thế giới sở hữu 76% tổng tài sản, trong khi 50% người nghèo nhất chỉ sở hữu 2%. Sự phân hóa này còn thấy rõ trong chi tiêu: 10% người Mỹ giàu nhất chiếm gần một nửa tổng chi tiêu bán lẻ. Ở Ấn Độ, tỷ lệ thu nhập của 10% giàu nhất tăng từ 40% năm 2000 lên 58% năm 2023; cùng lúc, doanh số TV cao cấp tăng 18%, còn doanh số TV phổ thông giảm 5%.
Ngay cả lạm phát cũng “hình chữ K”: giá các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm, xăng dầu, thuê nhà tăng nhanh hơn nhiều so với các mặt hàng xa xỉ, gây áp lực nặng nề hơn lên các gia đình thu nhập thấp.
Bài học từ lịch sử: Chính sách quyết định tất cả
Không phải lúc nào sự chênh lệch giàu nghèo cũng gia tăng. Giai đoạn từ cuối thập niên 1940 đến đầu thập niên 1970 ở Mỹ, thường được gọi là “Thời kỳ hoàng kim của Chủ nghĩa Tư bản”, là một ví dụ điển hình: tăng trưởng kinh tế cao lại đi kèm với giảm bất bình đẳng.
Điều này không phải là may mắn, mà là kết quả của những lựa chọn chính sách cụ thể: thuế lũy tiến cao đối với người giàu, vai trò mạnh mẽ của các công đoàn trong đàm phán lương, và các quy định tài chính nghiêm ngặt.
Bất bình đẳng không phải là định luật tự nhiên, mà là sản phẩm của chính sách. Nền kinh tế hình chữ K cũng vậy: nó không phải định mệnh, mà là kết quả của một hệ thống trong đó lợi ích từ tăng trưởng và các gói cứu trợ khủng hoảng thường chảy về đỉnh kim tự tháp. Chừng nào chính sách chưa thay đổi, “đường đời đôi ngả” sẽ tiếp tục là trạng thái bình thường mới.
Nguồn: SFVN Tổng hợp
Danh Mục Bài Viết
Bài Viết Mới Nhất
Tags